heating system

heating system

The family turns on the heating system on a cold winter morning.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống sưởi ấm, thiết bị dùng để làm ấm một tòa nhà hoặc không gian.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống sưởi ấm đã không hoạt động trong mùa đông lạnh giá.)
  • (Họ đã lắp đặt hệ thống sưởi bức xạ trong ngôi nhà mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "central heating system": hệ thống sưởi trung tâm, thường dùng để chỉ hệ thống sưởi toàn bộ tòa nhà từ một nguồn duy nhất.
    • The central heating system keeps the entire office warm. (Hệ thống sưởi trung tâm giữ cho toàn bộ văn phòng ấm áp.)
  • "radiant heating system": hệ thống sưởi bức xạ, sử dụng nhiệt tỏa ra từ bề mặt như sàn nhà hoặc tường.
    • Radiant heating systems are more energy-efficient than forced-air systems. (Hệ thống sưởi bức xạ tiết kiệm năng lượng hơn so với hệ thống thổi khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Heating (danh từ): hành động hoặc quá trình làm nóng.
    • The heating costs have increased this year. (Chi phí sưởi ấm đã tăng trong năm nay.)
  • System (danh từ): hệ thống, tổ hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau.
    • The system requires regular maintenance. (Hệ thống cần được bảo trì thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống sưởi: cụm từ thông dụng, tương đương với "heating system".
  • Thiết bị sưởi: chỉ các thiết bị cụ thể như sưởi, máy sưởi.
  • Bộ phận sưởi ấm: dùng khi nhấn mạnh chức năng làm ấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn on the heating system: bật hệ thống sưởi ấm.
    • Please turn on the heating system before we arrive. (Làm ơn bật hệ thống sưởi ấm trước khi chúng tôi đến.)
  • Turn off the heating system: tắt hệ thống sưởi ấm.
    • Don't forget to turn off the heating system when you leave. (Đừng quên tắt hệ thống sưởi ấm khi bạn rời đi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "heating system", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ về sự ấm áp) - "Keep the home fires burning": duy trì sự ấm áp hoặc ổn định trong gia đình (thường dùng ẩn dụ). - She works hard to keep the home fires burning for her family. ( ấy làm việc chăm chỉ để duy trì sự ấm áp cho gia đình.)